Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng trong năm 2026, nhưng những tín hiệu từ các thị trường lớn cho thấy chặng đường phía trước sẽ không đơn giản chỉ là câu chuyện tăng thêm sản lượng hay tìm thêm đơn hàng.
Sau 8 tháng đầu năm, ngành thủy sản đã đạt hơn 8 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu. Đây là kết quả tích cực, nhưng tốc độ tăng trưởng trong tháng 8 đã chậm lại đáng kể so với mức tăng của những tháng trước. Trong khi đó, thị trường Mỹ tiếp tục tạo ra nhiều sức ép đối với một số mặt hàng chủ lực như tôm và cá tra.
8 tháng đầu năm: xuất khẩu vẫn giữ được đà tăng
Theo số liệu từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong tháng 8/2026 đạt khoảng 1,14 tỷ USD, tăng 6,4% so với cùng kỳ năm trước.
Tính chung 8 tháng, kim ngạch đạt hơn 8 tỷ USD, tăng khoảng 11,9%. Đây vẫn là mức tăng đáng ghi nhận và cho thấy nhu cầu đối với thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế chưa suy yếu trên diện rộng.
Tôm tiếp tục giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu. Sau 8 tháng, kim ngạch xuất khẩu tôm đạt gần 3,28 tỷ USD. Cá tra cũng duy trì quy mô lớn với khoảng 1,52 tỷ USD.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào con số tăng trưởng lũy kế, chúng ta có thể bỏ qua một tín hiệu quan trọng: tốc độ tăng trưởng đang có xu hướng chậm lại khi bước vào giai đoạn cuối năm.
Khi thị trường lớn bắt đầu tạo áp lực
Mỹ vẫn là một trong những thị trường quan trọng của thủy sản Việt Nam, nhưng diễn biến trong những tháng gần đây cho thấy doanh nghiệp đang phải đối mặt với nhiều biến số hơn.
Trong tháng 8/2026, xuất khẩu thủy sản sang Mỹ đạt khoảng 182 triệu USD, giảm 3,8% so với cùng kỳ. Đáng chú ý hơn, xuất khẩu tôm sang thị trường này giảm 12,6%, trong khi cá tra giảm tới 49,3%.
Tính chung 8 tháng, tổng xuất khẩu thủy sản sang Mỹ vẫn tăng khoảng 1,5%. Tuy nhiên, riêng tôm và cá tra lần lượt giảm 11,7% và 13,2%.
Điều này cho thấy bức tranh của ngành không hoàn toàn đồng nhất. Tổng kim ngạch vẫn tăng nhưng từng sản phẩm và từng thị trường đang có những diễn biến rất khác nhau. :chatgpt-content-reference{index=”1″}
Không chỉ là câu chuyện về nhu cầu
Sự thay đổi của thị trường Mỹ không đơn thuần đến từ sức mua. Doanh nghiệp xuất khẩu còn phải tính đến lượng hàng tồn kho, chính sách thuế, khả năng đàm phán giá và những yêu cầu ngày càng cao đối với chuỗi cung ứng.
Khi nhà nhập khẩu thận trọng hơn với lượng hàng mới, doanh nghiệp xuất khẩu có thể phải đối mặt với áp lực giảm giá hoặc điều chỉnh điều kiện giao dịch để duy trì khách hàng.
Trong trường hợp đó, một đơn hàng có giá trị lớn chưa chắc đã đồng nghĩa với hiệu quả kinh doanh cao.
Doanh nghiệp còn phải tính đến chi phí nguyên liệu, sản xuất, logistics, thuế, thời gian lưu kho, dòng tiền và các chi phí liên quan đến việc đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu.
Đa dạng hóa thị trường là cần thiết, nhưng không thể làm trong ngày một ngày hai

Một trong những hướng đi được ngành thủy sản chú trọng là mở rộng thị trường xuất khẩu nhằm giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường lớn.
Trong 8 tháng đầu năm, Trung Quốc và Hồng Kông tiếp tục là khu vực có mức tăng trưởng đáng chú ý. Theo VASEP, kim ngạch thủy sản sang khu vực này đã vượt 2 tỷ USD, tăng mạnh so với cùng kỳ. ASEAN cũng duy trì mức tăng tích cực. :chatgpt-content-reference{index=”2″}
Tuy nhiên, mở rộng thị trường không có nghĩa là doanh nghiệp có thể ngay lập tức chuyển toàn bộ lượng hàng đang gặp khó khăn ở một thị trường sang thị trường khác.
Mỗi thị trường có yêu cầu riêng về sản phẩm, quy cách, chất lượng, giá bán, chứng nhận, hệ thống phân phối và thị hiếu người tiêu dùng.
Vì vậy, đa dạng hóa thị trường thực chất là một quá trình dài hạn, trong đó doanh nghiệp phải chuẩn bị đồng thời từ sản phẩm, vùng nguyên liệu cho đến năng lực kiểm soát chuỗi cung ứng.
Cuộc cạnh tranh đang chuyển từ giá sang chất lượng của cả chuỗi
Một điểm đáng chú ý trong xu hướng hiện nay là yêu cầu đối với thủy sản xuất khẩu ngày càng vượt ra ngoài câu chuyện giá thành.
Truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn sản xuất, khả năng kiểm soát nguyên liệu và tính minh bạch của chuỗi cung ứng đang trở thành những yếu tố quan trọng để duy trì khả năng tiếp cận các thị trường lớn. :chatgpt-content-reference{index=”3″}
Điều này tạo ra một thay đổi đáng kể đối với ngành nuôi trồng thủy sản.
Chất lượng của sản phẩm xuất khẩu không bắt đầu từ nhà máy chế biến. Nó bắt đầu từ con giống, thức ăn, môi trường nuôi, quy trình quản lý ao và khả năng kiểm soát các rủi ro trong suốt vụ nuôi.
Nói cách khác, muốn nâng chất lượng sản phẩm cuối cùng, cần bắt đầu nâng chất lượng của cả quá trình tạo ra sản phẩm đó.
Từ người nuôi đến thị trường: chất lượng phải được xây dựng từ đầu
Đối với ngành tôm, điều này càng có ý nghĩa khi môi trường nuôi có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe vật nuôi, năng suất và khả năng kiểm soát rủi ro trong cả vụ.
Quản lý tốt môi trường nước, nền đáy, hệ vi sinh, chất hữu cơ và các yếu tố liên quan không chỉ giúp người nuôi chủ động hơn trong quá trình sản xuất mà còn góp phần tạo ra nguồn nguyên liệu ổn định hơn cho chuỗi chế biến.
Thay vì chỉ tập trung xử lý khi vấn đề đã xuất hiện, xu hướng sản xuất hiện đại đang đặt nhiều hơn vào phòng ngừa, theo dõi và quản lý rủi ro từ sớm.
Đây cũng là lý do các giải pháp sinh học và phương pháp quản lý ao theo hướng hệ sinh thái ngày càng có vai trò trong quá trình phát triển ngành nuôi tôm.
Người nuôi có thể tìm hiểu thêm về cách tiếp cận này qua bài quản lý ao nuôi tôm theo hệ sinh thái của CANCO.
Tăng trưởng không chỉ nằm ở con số xuất khẩu
Hơn 8 tỷ USD sau 8 tháng là một kết quả tích cực đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, những diễn biến trên thị trường quốc tế cũng cho thấy ngành đang bước vào một giai đoạn mà chất lượng tăng trưởng trở nên quan trọng hơn.
Doanh nghiệp không chỉ cần tìm kiếm thêm khách hàng mà còn phải quan tâm đến hiệu quả của từng đơn hàng, khả năng kiểm soát chi phí, dòng tiền và mức độ ổn định của chuỗi cung ứng.
Ở phía sản xuất, người nuôi cũng cần hướng đến việc kiểm soát tốt hơn các yếu tố đầu vào và môi trường nuôi để giảm rủi ro trong quá trình sản xuất.
Đây là một bài toán liên kết. Khi thị trường yêu cầu sản phẩm chất lượng cao hơn và minh bạch hơn, toàn bộ chuỗi từ người nuôi – vùng nguyên liệu – doanh nghiệp chế biến – nhà xuất khẩu – thị trường tiêu thụ đều phải cùng nâng cấp.
Ngành thủy sản cần đi từ “tăng lượng” sang “tăng giá trị”
Những kết quả đạt được trong 8 tháng đầu năm cho thấy thủy sản Việt Nam vẫn còn nhiều cơ hội trên thị trường quốc tế. Nhưng cùng lúc, sự thay đổi của các thị trường lớn cũng đặt ra yêu cầu mới đối với cách ngành phát triển.
Trong giai đoạn tiếp theo, lợi thế cạnh tranh sẽ không chỉ đến từ việc sản xuất được bao nhiêu hay bán được bao nhiêu.
Khả năng kiểm soát chất lượng, minh bạch nguồn gốc, quản lý rủi ro, tối ưu chi phí và xây dựng giá trị bền vững trong toàn chuỗi mới là nền tảng để ngành thủy sản duy trì sức cạnh tranh.
Với ngành tôm, hành trình đó bắt đầu từ chính những điều rất cơ bản: hiểu nguồn nước, hiểu môi trường ao, hiểu vật nuôi và quản lý tốt từng giai đoạn của vụ nuôi.
Nguồn tham khảo: Tổng hợp từ số liệu và thông tin thị trường do Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) công bố trong tháng 9/2026.
————————–
CANCO tin rằng một ngành thủy sản có giá trị cao hơn phải bắt đầu từ một nền sản xuất tốt hơn – và nền sản xuất tốt hơn bắt đầu từ chính người nuôi.
CANCO – đồng hành cùng người nuôi hướng đến giải pháp sinh học và môi trường nuôi bền vững.
