BR-Sulfur

Liên hệ

BR-Sulfur là sản phẩm vi sinh hỗ trợ cải tạo đáy ao, kiểm soát H2S và duy trì môi trường phù hợp cho nuôi trồng thủy sản.

  • Hỗ trợ chuyển hóa H2S và cải thiện điều kiện oxy hóa – khử ở đáy ao.
  • Hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ và giảm tải lượng dinh dưỡng.
  • Hoạt động trong điều kiện oxy thấp, không cần kích hoạt trước khi sử dụng.
Danh mục:

BR-Sulfur

BR-Sulfur là sản phẩm vi sinh được phát triển nhằm hỗ trợ cải tạo đáy ao, kiểm soát hydrogen sulfide (H2S) và duy trì điều kiện môi trường phù hợp cho nuôi trồng thủy sản. Sản phẩm kết hợp nhóm vi khuẩn sulfur với các chủng Bacillus có khả năng hoạt động trong điều kiện oxy thấp.

Ưu điểm nổi bật

  • Hỗ trợ kiểm soát H2S: hỗ trợ chuyển hóa H2S tại đáy ao và cải thiện điều kiện oxy hóa – khử trong môi trường đáy.
  • Hỗ trợ cải tạo đáy ao: thúc đẩy quá trình phân hủy và chuyển hóa các chất hữu cơ tích tụ từ thức ăn thừa, phân và bùn đáy.
  • Hỗ trợ giảm mùi đáy ao: góp phần hạn chế các vấn đề môi trường liên quan đến sự tích tụ H2S.
  • Hoạt động trong điều kiện oxy thấp: các chủng Bacillus được định hướng sử dụng trong môi trường đáy ao có hàm lượng oxy thấp.
  • Hỗ trợ kiểm soát dinh dưỡng: hỗ trợ phân hủy chất thải và các chất dinh dưỡng hữu cơ, góp phần hạn chế tình trạng quá tải dinh dưỡng trong nước.
  • Dễ sử dụng: không cần bước kích hoạt, có thể sử dụng trực tiếp xuống nước theo liều khuyến nghị.

Cơ chế hỗ trợ xử lý H2S

Trong môi trường đáy ao có điều kiện kỵ khí và nhiều chất hữu cơ tích tụ, các quá trình chuyển hóa lưu huỳnh có thể góp phần hình thành H2S. BR-Sulfur hỗ trợ tăng cường điều kiện oxy hóa – khử tại đáy ao và thúc đẩy quá trình chuyển hóa H2S thành các dạng sulfate ít gây hại hơn.

Hỗ trợ cải thiện môi trường đáy

Các chủng Bacillus có khả năng hoạt động trong điều kiện oxy thấp, hỗ trợ phân hủy chất thải và các chất dinh dưỡng hữu cơ như nitơ và phốt pho thông qua quá trình trao đổi chất. Qua đó, sản phẩm góp phần giảm tải lượng hữu cơ và hỗ trợ cải thiện chất lượng môi trường nước.

Hướng dẫn sử dụng

  • Phòng ngừa hằng ngày: sử dụng 1 kg sản phẩm cho 1.000 m3 nước. Lần đầu sử dụng có thể tăng gấp đôi liều lượng.
  • Khi hàm lượng sulfide, ammonia nitrogen và sulfite vượt mức: sử dụng 2 kg sản phẩm cho 1.000 m3 nước trong 2–3 ngày.

Tóm tắt

  • Cải tạo đáy ao bằng phương pháp sinh học, hỗ trợ phân hủy và chuyển hóa chất hữu cơ tích tụ.
  • Hỗ trợ kiểm soát H2S và cải thiện điều kiện môi trường đáy.
  • Hỗ trợ giảm tải lượng hữu cơ và dinh dưỡng trong môi trường nước.
  • Không cần kích hoạt, sử dụng trực tiếp xuống nước theo liều khuyến nghị.
  • Tổ hợp vi khuẩn được định hướng hoạt động với mức tiêu thụ oxy thấp.
  • Hỗ trợ kiểm soát hydrogen sulfide (H2S) trong môi trường ao nuôi.
  • Hỗ trợ cải thiện điều kiện oxy hóa – khử tại đáy ao.
  • Hỗ trợ phân hủy thức ăn thừa, phân và chất hữu cơ tích tụ ở đáy ao.
  • Hỗ trợ giảm tải lượng chất hữu cơ và dinh dưỡng trong môi trường nước.
  • Hỗ trợ giảm sự tích tụ ammonia và nitrite trong chương trình quản lý môi trường ao.
  • Hỗ trợ cải thiện chất lượng nước và điều kiện môi trường cho nuôi trồng thủy sản.
  • Nhóm vi sinh: vi khuẩn sulfur và các chủng Bacillus chịu được điều kiện oxy thấp.
  • Định hướng tác động: hỗ trợ chuyển hóa H2S và cải thiện điều kiện oxy hóa – khử tại đáy ao.
  • Hoạt động trong môi trường: phù hợp với điều kiện đáy ao có hàm lượng oxy thấp.
  • Dạng sử dụng: sử dụng trực tiếp xuống nước, không cần bước kích hoạt.
  • Liều phòng ngừa: 1 kg/1.000 m3 nước/ngày.
  • Liều xử lý: 2 kg/1.000 m3 nước trong 2–3 ngày khi các chỉ tiêu theo hướng dẫn vượt mức.