H₂S trong ao tôm – vấn đề không phải lúc nào cũng nhìn thấy trên mặt nước.
Mặt nước có thể vẫn xanh đẹp.
Tôm vẫn có thể ăn.
Nhưng dưới đáy, một lượng lớn thức ăn dư, phân tôm, xác tảo và chất hữu cơ đang liên tục tích tụ.
Nếu quá trình này kéo dài, oxy ở lớp đáy giảm và điều kiện yếm khí tăng lên.
Đây là môi trường thuận lợi để nhiều quá trình bất lợi diễn ra.
Một trong những sản phẩm của quá trình đó là hydrogen sulfide – H₂S.
H₂S đặc biệt đáng chú ý bởi tôm là động vật sống gần đáy, chính khu vực khí độc dễ hình thành.
FAO mô tả H₂S trong ao tôm hình thành liên quan đến quá trình khử chất hữu cơ tích tụ trong lớp đáy; bùn có thể chuyển màu đen và phát ra mùi khó chịu khi bị khuấy.
H₂S hình thành như thế nào?
Để hiểu H₂S, trước tiên cần hiểu vòng đời của chất hữu cơ.
Mỗi ngày người nuôi đưa thức ăn xuống ao.
Phần thức ăn trở thành sinh khối tôm chỉ là một phần của toàn bộ vật chất.
Phần còn lại đi vào môi trường thông qua thức ăn dư và chất thải.
Cộng thêm xác tảo, vỏ lột và sinh vật chết, lượng hữu cơ dưới đáy ngày càng tăng.
Nếu đáy có đủ oxy, các quá trình phân hủy hiếu khí diễn ra thuận lợi hơn.
Nhưng khi lượng hữu cơ quá lớn khiến nhu cầu oxy vượt quá khả năng cung cấp, môi trường đáy dần chuyển sang trạng thái thiếu oxy và yếm khí.
Trong điều kiện đó, các hợp chất chứa sulfur có thể được chuyển hóa và tạo thành sulfide, bao gồm H₂S.
Vì sao H₂S đặc biệt nguy hiểm đối với tôm?
Tôm thường xuyên tiếp xúc với khu vực đáy.
Do đó, ngay cả khi nồng độ đo ở tầng mặt không cao, môi trường gần mặt bùn vẫn có thể khác.
Các tài liệu FAO từng ghi nhận ảnh hưởng bất lợi của H₂S đối với tôm và nhấn mạnh vai trò của việc ngăn tích tụ chất hữu cơ ở đáy.
Ngoài tác động trực tiếp của H₂S, sự hình thành H₂S còn là tín hiệu cho thấy đáy ao đang đi theo một hướng không tốt:
Hữu cơ cao + oxy thấp + phân hủy yếm khí.
Vì vậy, H₂S có thể được xem như phần nổi của một vấn đề môi trường lớn hơn.

Vì sao bùn đáy chuyển sang màu đen?
Khi đáy ở trạng thái khử mạnh và tồn tại sulfide, màu bùn có thể chuyển từ nâu sang xám đen hoặc đen.
Nếu lấy bùn lên và ngửi thấy mùi giống trứng thối, cần đặc biệt lưu ý.
FAO xem bùn đen và mùi sulfide khi khuấy đáy là những chỉ dấu quan trọng của tình trạng đáy xấu.
Tuy nhiên, người nuôi không nên chờ đến lúc ngửi thấy mùi mới hành động.
Khi đó quá trình tích tụ hữu cơ có thể đã diễn ra từ trước.
pH càng thấp thì H₂S càng đáng lo
Sulfide trong nước tồn tại dưới các dạng khác nhau và tỷ lệ các dạng này phụ thuộc vào pH.
Dạng H₂S không ion hóa được xem là dạng đáng lo ngại đối với động vật thủy sinh.
Do đó, trong điều kiện pH giảm, nguy cơ liên quan đến H₂S có thể thay đổi.
Điều này đặc biệt quan trọng sau mưa lớn, khi pH và các thông số nước có thể biến động.
Vì vậy, quản lý H₂S không nên chỉ đo H₂S.
Cần xem cùng:
- pH
- Oxy
- Hữu cơ đáy
- Chất lượng nước tổng thể
Những ao nào dễ gặp vấn đề H₂S?
Nguy cơ thường tăng khi ao nuôi có mật độ cao, lượng thức ăn lớn, siphon không hiệu quả hoặc bố trí quạt tạo ra nhiều vùng chết.
Ao có đáy sâu, bùn dày hoặc thời gian nuôi kéo dài cũng cần chú ý hơn.
Một tình huống khác là sau khi tảo dày bị sụp.
Lượng xác tảo lớn rơi xuống đáy làm hữu cơ tăng rất nhanh.
Vi khuẩn phân hủy sử dụng nhiều oxy.
Nếu hệ thống sục khí không đủ, đáy có thể chuyển sang điều kiện yếm khí.
Vì sao chỉ sử dụng sản phẩm “khử khí độc” đôi khi không giải quyết được vấn đề?
Nếu H₂S được tạo ra liên tục bởi một lớp bùn hữu cơ dày, xử lý phần H₂S hiện có chỉ là một phần của bài toán.
Nếu nguồn hữu cơ vẫn còn, quá trình hình thành mới vẫn tiếp tục.
Do đó phải hỏi thêm:
- Tại sao đáy lại có nhiều hữu cơ?
- Tại sao chất thải không được gom?
- Oxy đáy có đủ không?
- Lượng ăn có đang vượt nhu cầu không?
Giải quyết được những câu hỏi này mới có thể hạn chế H₂S một cách bền vững.
Quản lý H₂S từ gốc
Quản lý thức ăn
Mỗi kilogram thức ăn không được tôm sử dụng hiệu quả sẽ góp thêm tải hữu cơ cho hệ thống.
Vì vậy, quản lý lượng thức ăn phù hợp là bước đầu tiên để hạn chế lượng chất hữu cơ tích tụ dưới đáy.
Gom và loại bỏ chất thải
Ở các ao nuôi công nghệ cao, thiết kế đáy dốc về hố trung tâm kết hợp siphon giúp đưa phần hữu cơ ra khỏi hệ thống.
FAO từng mô tả hệ thống thoát đáy như một cách đưa nước thiếu oxy và chất thải tích tụ ở vùng đáy ra ngoài.
Duy trì dòng chảy và oxy
Quạt nước không chỉ tạo oxy.
Cách bố trí quạt còn quyết định chất thải được gom về một khu vực hay nằm rải rác tạo nhiều vùng yếm khí.
Duy trì dòng chảy phù hợp và oxy ổn định giúp hạn chế điều kiện thuận lợi cho quá trình hình thành H₂S.
Sau mỗi vụ nuôi, cải tạo đáy rất quan trọng
Đối với ao đất, phơi đáy và thúc đẩy quá trình oxy hóa chất hữu cơ là biện pháp quản lý truyền thống quan trọng.
FAO ghi nhận việc tháo cạn và làm khô đáy có thể giúp khoáng hóa chất hữu cơ và giảm nguy cơ hình thành H₂S trong vụ tiếp theo.
Tuy nhiên, với vùng đất phèn hoặc đất chứa pyrite, việc phơi khô cần được thực hiện thận trọng vì quá trình oxy hóa pyrite có thể làm đất trở nên axit.
Đừng quản lý nước mà quên đáy
Một nguyên tắc đơn giản:
Mặt nước cho chúng ta thấy hôm nay.
Đáy ao thường kể lại những gì đã tích tụ suốt nhiều tuần trước đó.
Do đó quản lý ao tốt cần đồng thời kiểm soát:
Thức ăn – hữu cơ – dòng chảy – oxy – bùn đáy – hệ vi sinh – khí độc.
Khi những yếu tố này được kiểm soát từ sớm, nguy cơ H₂S cũng giảm theo.
BR-Sulfur CANCO được định hướng như một giải pháp hỗ trợ quản lý các vấn đề môi trường đáy và khí độc trong chương trình quản lý ao tổng thể. Tuy nhiên, để kiểm soát lâu dài, cần đồng thời giảm nguồn hữu cơ tạo ra khí độc.
Nếu đáy ao bắt đầu đen, có mùi bất thường hoặc tôm có xu hướng tránh vùng đáy, hãy nhắn tin cho đội ngũ kỹ thuật CANCO để được hỗ trợ đánh giá.
Kết luận
H₂S trong ao tôm không chỉ là câu chuyện của một loại khí độc.
Sự xuất hiện của H₂S thường đi cùng với một vấn đề lớn hơn: chất hữu cơ tích tụ, oxy đáy thấp và quá trình phân hủy yếm khí.
Vì vậy, thay vì chỉ tập trung xử lý H₂S khi đã xuất hiện, người nuôi nên quản lý từ gốc thông qua thức ăn, chất hữu cơ, đáy ao, dòng chảy, oxy và hệ vi sinh.
Quản lý đáy từ sớm chính là một phần quan trọng của quản lý sức khỏe cả ao nuôi.
